Chuyển hóa tế bào: NMN tăng cường năng lượng cho sức khỏe làn da như thế nào

4.6
(119)

Chuyển hóa tế bào là mạng lưới phức tạp của các quá trình sinh hóa xảy ra trong tế bào để duy trì sự sống. Về cốt lõi, quá trình trao đổi chất liên quan đến việc chuyển đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng và tổng hợp các phân tử cần thiết cho chức năng tế bào. Năng lượng này rất cần thiết để thực hiện các hoạt động khác nhau của tế bào, bao gồm tăng trưởng, sửa chữa và truyền tín hiệu.

Mục lục

Giới thiệu về trao đổi chất tế bào

Vai trò của ATP

Trung tâm của quá trình chuyển hóa tế bào là adenosine triphosphate (ATP), thường được gọi là “đồng tiền năng lượng” của tế bào. ATP đóng vai trò là nguồn năng lượng cho các quá trình tế bào bằng cách thủy phân, giải phóng năng lượng cung cấp năng lượng cho các phản ứng sinh hóa. Những phản ứng này bao gồm co cơ, lan truyền xung thần kinh và sinh tổng hợp các thành phần tế bào.

Ty thể: Nhà máy năng lượng của tế bào

Ty thể là các bào quan được gọi là nhà máy điện của tế bào do vai trò của chúng trong việc sản xuất ATP. Thông qua một quá trình gọi là quá trình phosphoryl hóa oxy hóa, ty thể tạo ra phần lớn ATP trong tế bào nhân chuẩn. Quá trình này liên quan đến việc chuyển điện tử dọc theo chuỗi vận chuyển điện tử, kết hợp với sự tổng hợp ATP bằng ATP synthase. Ty thể cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào bằng cách tích hợp các tín hiệu từ các con đường trao đổi chất khác nhau.

Căng thẳng oxy hóa và các loại oxy phản ứng

Trong khi ty thể rất cần thiết cho việc sản xuất năng lượng, chúng cũng tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS) dưới dạng sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất. ROS, bao gồm các gốc tự do như gốc superoxide và hydroxyl, có thể gây tổn hại cho các thành phần tế bào như DNA, protein và lipid. Căng thẳng oxy hóa này có thể góp phần gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm lão hóa, viêm nhiễm và bệnh tật.

Điều hòa chuyển hóa tế bào

Chuyển hóa tế bào được điều hòa chặt chẽ để duy trì cân bằng nội môi năng lượng và thích ứng với điều kiện môi trường thay đổi. Các cơ chế điều hòa chính bao gồm ức chế phản hồi, điều hòa dị lập thể và kiểm soát nội tiết tố. Các cơ chế này đảm bảo rằng việc sản xuất năng lượng phù hợp với nhu cầu của tế bào và ngăn ngừa sự tích tụ quá mức các chất trung gian trao đổi chất.

Tóm lại, chuyển hóa tế bào là một quá trình cơ bản duy trì sự sống bằng cách cung cấp năng lượng và các phân tử thiết yếu cho chức năng tế bào. Hiểu được sự phức tạp của quá trình chuyển hóa tế bào là rất quan trọng để làm sáng tỏ các cơ chế tiềm ẩn về sức khỏe và bệnh tật.

Mối liên hệ giữa năng lượng tế bào và sức khỏe làn da

Giới thiệu về sức khỏe làn da

Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể và đóng vai trò là rào cản giữa môi trường bên trong và thế giới bên ngoài. Chức năng chính của nó bao gồm bảo vệ chống lại mầm bệnh, điều hòa nhiệt độ cơ thể và cảm giác. Sức khỏe làn da rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể vì nó có thể ảnh hưởng đến cả ngoại hình và sức khỏe toàn thân.

Tác động của năng lượng tế bào đến chức năng của da

Năng lượng tế bào, được tạo ra thông qua quá trình trao đổi chất, đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và chức năng của da. Các tế bào da, đặc biệt là các tế bào sừng ở lớp biểu bì, cần năng lượng để sinh sôi nảy nở, biệt hóa và sửa chữa. ATP, được sản xuất chủ yếu bởi ty thể, cung cấp nhiên liệu cho các quá trình tế bào này và đảm bảo hoạt động bình thường của hàng rào bảo vệ da.

Sự thiếu hụt năng lượng tế bào và tình trạng da

Sự thiếu hụt trong chuyển hóa năng lượng tế bào có thể làm tổn hại chức năng của da và góp phần gây ra các tình trạng da liễu khác nhau. Ví dụ, mức ATP giảm có thể làm giảm sự tăng sinh và biệt hóa tế bào sừng, dẫn đến khả năng lành vết thương kém và chức năng rào cản bị tổn hại. Ngoài ra, việc sản xuất không đủ năng lượng có thể làm trầm trọng thêm các phản ứng viêm và tăng tính nhạy cảm với các tác nhân gây stress từ môi trường.

Vai trò của rối loạn chức năng ty thể trong lão hóa da

Rối loạn chức năng ty thể, đặc trưng bởi sự suy giảm sản xuất ATP và tăng sản sinh ROS, có liên quan đến lão hóa da. Khi ty thể già đi, hiệu quả của chúng giảm sút, dẫn đến giảm sản xuất năng lượng và tích tụ tổn thương oxy hóa. Quá trình này góp phần vào sự phát triển của nếp nhăn, da chảy xệ và mất độ đàn hồi thường liên quan đến lão hóa.

Mối liên hệ giữa năng lượng tế bào và mụn trứng cá

Mụn trứng cá, một tình trạng da phổ biến đặc trưng bởi tình trạng viêm và hình thành mụn trứng cá, bị ảnh hưởng bởi quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự thay đổi chức năng của ty thể và chuyển hóa năng lượng có thể góp phần gây ra mụn trứng cá. Ví dụ, việc tăng sản xuất bã nhờn, một dấu hiệu đặc trưng của mụn trứng cá, có liên quan đến những thay đổi trong chuyển hóa lipid và đường truyền tín hiệu insulin, cả hai đều được điều chỉnh bởi trạng thái năng lượng của tế bào.

Chuyển hóa năng lượng tế bào đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và chức năng của da. Sự thiếu hụt trong sản xuất năng lượng có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ da, làm trầm trọng thêm các phản ứng viêm và góp phần phát triển các tình trạng da liễu như mụn trứng cá.

Hiểu được mối liên hệ giữa chuyển hóa tế bào và sức khỏe của da là điều cần thiết để phát triển các chiến lược hiệu quả nhằm ngăn ngừa và điều trị các rối loạn về da.

Giới thiệu về NMN

Tìm hiểu về Nicotinamide Mononucleotide (NMN)

Nicotinamide mononucleotide (NMN) là tiền chất của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+), một coenzym tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất khác nhau, bao gồm chuyển hóa năng lượng và sửa chữa tế bào. NMN được tổng hợp tự nhiên trong cơ thể từ các nguồn thực phẩm như trái cây, rau và thịt hoặc có thể được tạo ra thông qua phản ứng enzyme từ các tiền chất khác như nicotinamide riboside (NR).

Vai trò của NAD+ trong chuyển hóa tế bào

NAD+ đóng vai trò là đồng yếu tố quan trọng trong một số con đường trao đổi chất, bao gồm quá trình đường phân, chu trình axit tricarboxylic (TCA) và quá trình phosphoryl oxy hóa. Là một coenzym, NAD+ nhận và nhường electron trong các phản ứng oxi hóa khử, tạo điều kiện chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng. Ngoài ra, NAD+ là chất nền cho các enzyme như sirtuins và poly(ADP-ribose) polymerase (PARP), giúp điều chỉnh các quá trình của tế bào như biểu hiện gen, sửa chữa DNA và apoptosis.

Tầm quan trọng của NAD+ đối với sức khỏe làn da

NAD+ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và chức năng của da. Nó tham gia vào các quá trình của tế bào như sửa chữa DNA, điều hòa viêm và cơ chế bảo vệ chống oxy hóa. Hơn nữa, nồng độ NAD+ giảm theo tuổi tác, điều này có thể góp phần gây ra những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong sinh lý da, chẳng hạn như giảm sản xuất collagen, khả năng lành vết thương kém và tăng tính nhạy cảm với stress oxy hóa.

Bổ sung NMN và cấp độ NAD+

Việc bổ sung NMN đã thu hút được sự chú ý vì khả năng tăng mức NAD+ và giảm thiểu sự suy giảm chức năng tế bào liên quan đến tuổi tác. NMN có thể bỏ qua bước giới hạn tốc độ tổng hợp NAD+ và bổ sung trực tiếp các nhóm NAD+ cho tế bào. Bằng cách khôi phục mức NAD+, việc bổ sung NMN có thể tăng cường chức năng của ty thể, cải thiện quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào và hỗ trợ sức khỏe mô tổng thể, bao gồm cả da.

Nghiên cứu về NMN và sức khỏe làn da

Nghiên cứu sơ bộ cho thấy bổ sung NMN có thể có tác dụng có lợi đối với quá trình chuyển hóa tế bào và tăng cường sức khỏe làn da tổng thể. Các nghiên cứu trên mô hình động vật đã chứng minh rằng sử dụng NMN có thể cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da, tăng sản xuất collagen và giảm tổn thương oxy hóa. Ngoài ra, NMN có thể phát huy tác dụng chống viêm bằng cách điều chỉnh phản ứng miễn dịch và sản xuất cytokine trên da.

Tóm lại, nicotinamide mononucleotide (NMN) là tiền chất của coenzym nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+) thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa tế bào và sức khỏe của da. Việc bổ sung NMN đã nổi lên như một chiến lược đầy hứa hẹn để hỗ trợ nồng độ NAD+ và tăng cường chức năng tế bào, có khả năng mang lại lợi ích cho các khía cạnh khác nhau của sinh lý da.

Tác động của NMN lên chức năng ty thể

Hiểu chức năng của ty thể

Ty thể là các bào quan năng động chịu trách nhiệm tạo ra adenosine triphosphate (ATP), nguồn năng lượng chính của tế bào. Thông qua quá trình phosphoryl oxy hóa, ty thể tạo ra ATP bằng cách chuyển các electron dọc theo chuỗi vận chuyển điện tử và kết hợp quá trình này với quá trình tổng hợp ATP. Ty thể cũng đóng vai trò thiết yếu trong chuyển hóa tế bào, cân bằng nội môi canxi và điều hòa quá trình apoptosis.

NMN và sinh học ty thể

Sinh học ty thể đề cập đến quá trình tạo ra ty thể mới trong tế bào. NMN đã được chứng minh là có tác dụng thúc đẩy quá trình sinh học của ty thể bằng cách kích hoạt các con đường truyền tín hiệu như con đường sirtuin-1 (SIRT1). SIRT1, một deacetylase phụ thuộc vào nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+), điều chỉnh quá trình sinh học của ty thể bằng cách điều chỉnh hoạt động của các yếu tố phiên mã như chất đồng hoạt hóa thụ thể gamma được kích hoạt bởi chất tăng sinh peroxisome 1-alpha (PGC-1α).

Sản xuất ATP nâng cao với NMN

Một trong những chức năng chính của ty thể là sản xuất ATP thông qua quá trình phosphoryl oxy hóa. Bổ sung NMN đã được chứng minh là làm tăng sản xuất ATP bằng cách tăng cường chức năng của ty thể. Bằng cách bổ sung nồng độ NAD+ của tế bào, NMN hỗ trợ hoạt động của các enzyme liên quan đến tổng hợp ATP, dẫn đến cải thiện quá trình chuyển hóa năng lượng và năng lượng sinh học của tế bào.

NMN và hô hấp tế bào

Hô hấp tế bào là quá trình tế bào chuyển đổi chất dinh dưỡng thành ATP thông qua quá trình đường phân, chu trình TCA và quá trình phosphoryl oxy hóa. NMN đóng vai trò quan trọng trong hô hấp tế bào bằng cách đóng vai trò là chất nền cho quá trình tổng hợp NAD+. Bằng cách duy trì mức NAD+ thích hợp, NMN đảm bảo hoạt động hiệu quả của quá trình hô hấp tế bào, cho phép tế bào tạo ra năng lượng hiệu quả.

Bảo vệ ty thể bởi NMN

Ngoài việc thúc đẩy quá trình sinh học ty thể và sản xuất ATP, việc bổ sung NMN có thể bảo vệ ty thể khỏi tổn thương oxy hóa và rối loạn chức năng. Là tiền thân của NAD+, NMN tăng cường khả năng chống oxy hóa của tế bào và kích hoạt các enzyme liên quan đến sửa chữa DNA và kiểm soát chất lượng ty thể. Những cơ chế này giúp duy trì chức năng và tính toàn vẹn của ty thể, điều này rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể của tế bào.

Nghiên cứu về NMN và chức năng ty thể

Nghiên cứu mới nổi cho thấy việc bổ sung NMN có thể cải thiện chức năng của ty thể trong các mô khác nhau, bao gồm cơ xương, não và tim. Các nghiên cứu trên mô hình động vật đã chứng minh rằng sử dụng NMN có thể tăng cường sinh học ty thể, tăng sản xuất ATP và bảo vệ chống lại rối loạn chức năng ty thể liên quan đến tuổi tác. Những phát hiện này nêu bật tiềm năng của NMN như một biện pháp can thiệp trị liệu nhằm thúc đẩy sức khỏe của ty thể và chức năng mô tổng thể.

Việc bổ sung Nicotinamide mononucleotide (NMN) có tác dụng sâu sắc đến chức năng của ty thể, tăng cường sinh học ty thể, sản xuất ATP và hô hấp tế bào. Bằng cách hỗ trợ sức khỏe của ty thể, NMN có thể cải thiện quá trình chuyển hóa năng lượng, tăng cường năng lượng sinh học của tế bào và bảo vệ chống lại rối loạn chức năng ty thể do tuổi tác.

Trong bối cảnh sức khỏe làn da, tác động của NMN lên chức năng ty thể có thể có ý nghĩa đối với việc điều trị mụn trứng cá bằng cách thúc đẩy quá trình sửa chữa và tái tạo tế bào.

Vai trò của NMN trong điều trị mụn trứng cá

Giới thiệu về mụn trứng cá

Mụn trứng cá là một tình trạng da phổ biến được đặc trưng bởi sự hiện diện của mụn trứng cá (mụn đầu đen và mụn đầu trắng), mụn sẩn, mụn mủ, nốt sần và/hoặc u nang. Nó xảy ra khi các nang lông bị tắc nghẽn do dầu và tế bào da chết, dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn gây mụn (Propionibacter Acnes) và viêm. Mụn trứng cá có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể về thể chất và tâm lý, ảnh hưởng đến lòng tự trọng và chất lượng cuộc sống.

Quy định sản xuất bã nhờn của NMN

Bã nhờn, một chất nhờn được sản xuất bởi tuyến bã nhờn trên da, đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm cho da và bảo vệ chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn. Tuy nhiên, việc sản xuất bã nhờn quá mức có thể góp phần vào sự phát triển của mụn trứng cá bằng cách làm tắc nghẽn lỗ chân lông và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn. Bổ sung NMN có thể giúp điều chỉnh việc sản xuất bã nhờn bằng cách điều chỉnh quá trình chuyển hóa lipid và đường truyền tín hiệu hormone, có khả năng làm giảm mức độ nghiêm trọng của tổn thương do mụn trứng cá.

Tác dụng chống viêm của NMN

Viêm là đặc điểm nổi bật của mụn trứng cá, góp phần gây đỏ, sưng và đau liên quan đến tổn thương do mụn. NMN đã được chứng minh là có đặc tính chống viêm bằng cách ức chế các cytokine gây viêm và thúc đẩy khả năng miễn dịch. Bằng cách điều chỉnh các phản ứng miễn dịch và giảm các chất trung gian gây viêm, việc bổ sung NMN có thể giúp giảm bớt tình trạng viêm liên quan đến mụn trứng cá và cải thiện tình trạng da tổng thể.

Thúc đẩy tái tạo da bởi NMN

Các tổn thương do mụn, đặc biệt là mụn viêm, có thể gây tổn thương hàng rào bảo vệ da và làm suy yếu cơ chế sửa chữa mô. Bổ sung NMN có thể thúc đẩy quá trình tái tạo da bằng cách tăng cường sự tăng sinh, biệt hóa và di chuyển tế bào. Bằng cách đẩy nhanh quá trình lành vết thương và tái tạo mô, NMN có thể giúp giảm thiểu sẹo và thúc đẩy quá trình giải quyết các tổn thương do mụn, mang lại làn da sạch hơn, khỏe mạnh hơn.

Bảo vệ chống oxy hóa chống lại mụn trứng cá

Căng thẳng oxy hóa, đặc trưng bởi sự mất cân bằng giữa việc sản xuất các loại oxy phản ứng (ROS) và khả năng chống oxy hóa, có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của mụn trứng cá. Bổ sung NMN có thể cung cấp khả năng chống oxy hóa chống lại mụn trứng cá bằng cách tăng cường khả năng chống oxy hóa của tế bào và loại bỏ các gốc tự do. Bằng cách giảm tổn thương oxy hóa và viêm, NMN có thể giúp giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá và cải thiện sức khỏe làn da.

Bằng chứng lâm sàng hỗ trợ NMN trong điều trị mụn trứng cá

Mặc dù nghiên cứu về NMN đặc biệt để điều trị mụn trứng cá còn hạn chế, nhưng các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của nó trong việc cải thiện các khía cạnh khác nhau của sức khỏe làn da, bao gồm chức năng rào cản, sản xuất collagen và chữa lành vết thương. Ngoài ra, khả năng điều chỉnh sản xuất bã nhờn, giảm viêm và thúc đẩy tái tạo da của NMN cho thấy công dụng tiềm năng của nó như một liệu pháp bổ sung để kiểm soát mụn trứng cá.

Việc bổ sung Nicotinamide mononucleotide (NMN) hứa hẹn là một phương pháp mới trong điều trị mụn trứng cá bằng cách điều chỉnh sản xuất bã nhờn, giảm viêm, thúc đẩy tái tạo da và bảo vệ chống oxy hóa. Mặc dù cần nghiên cứu sâu hơn để làm sáng tỏ các cơ chế cụ thể về tác dụng của NMN đối với mụn trứng cá, nhưng bằng chứng sơ bộ cho thấy tiềm năng của nó như một lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả cho những người đang gặp khó khăn với làn da dễ bị mụn trứng cá.

Những cân nhắc thực tế và kết luận

Những cân nhắc thực tế cho việc bổ sung NMN

Trước khi kết hợp bổ sung nicotinamide mononucleotide (NMN) vào chế độ chăm sóc da, điều cần thiết là phải xem xét một số yếu tố thực tế.

  1. Lựa chọn thực phẩm bổ sung NMN. Trước tiên, các cá nhân nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc sức khỏe, đặc biệt nếu họ có bệnh lý từ trước hoặc đang dùng thuốc. Ngoài ra, điều quan trọng là phải chọn thực phẩm bổ sung NMN uy tín từ nhà sản xuất đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
  2. Liều lượng và cách dùng. Liều lượng tối ưu của NMN để điều trị mụn trứng cá vẫn chưa được thiết lập rõ ràng vì nghiên cứu về hiệu quả và độ an toàn của nó vẫn đang được tiến hành. Tuy nhiên, liều thông thường được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng dao động từ 100 mg đến 1000 mg mỗi ngày, chia thành nhiều liều. Nên bắt đầu với liều thấp hơn và tăng dần khi dung nạp được, theo dõi mọi tác dụng phụ.
  3. Tác dụng phụ tiềm ẩn. Mặc dù việc bổ sung NMN thường được coi là an toàn nhưng một số cá nhân có thể gặp các tác dụng phụ nhẹ như khó chịu ở đường tiêu hóa, đỏ bừng mặt hoặc đau đầu. Những tác dụng phụ này thường là tạm thời và thường có thể giảm nhẹ bằng cách điều chỉnh liều lượng hoặc dùng NMN cùng với thức ăn. Tuy nhiên, những người nhạy cảm hoặc dị ứng với NMN hoặc tá dược của nó nên thận trọng.
  4. Kết Hợp NMN Với Các Phương Pháp Điều Trị Mụn Khác. Việc bổ sung NMN có thể được bổ sung bằng các phương pháp điều trị mụn trứng cá khác để nâng cao hiệu quả. Các phương pháp điều trị tại chỗ như retinoid, benzoyl peroxide và axit salicylic có thể nhắm trực tiếp vào các tổn thương do mụn trứng cá, trong khi các loại thuốc uống như kháng sinh hoặc isotretinoin có thể được kê đơn cho mụn trứng cá nặng hoặc dai dẳng. Kết hợp NMN với chế độ chăm sóc da toàn diện phù hợp với nhu cầu từng cá nhân có thể tối ưu hóa kết quả quản lý mụn trứng cá.
  5. Cân nhắc dài hạn. Việc bổ sung NMN lâu dài có thể mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe làn da và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng NMN kéo dài, đặc biệt ở liều cao hơn. Điều cần thiết là phải theo dõi mọi thay đổi về tình trạng da hoặc tác dụng phụ theo thời gian và điều chỉnh việc bổ sung cho phù hợp.

Phần kết luận

Tóm lại, việc bổ sung nicotinamide mononucleotide (NMN) có khả năng bổ sung cho các phương pháp điều trị mụn trứng cá truyền thống bằng cách điều chỉnh sản xuất bã nhờn, giảm viêm, thúc đẩy tái tạo da và bảo vệ chống oxy hóa.

Bằng cách xem xét các yếu tố thực tế như liều lượng, cách dùng, tác dụng phụ tiềm ẩn và cân nhắc lâu dài, các cá nhân có thể đưa ra quyết định sáng suốt về việc kết hợp bổ sung NMN vào chế độ chăm sóc da của mình.

Cuối cùng, việc bổ sung NMN có thể đóng vai trò như một liệu pháp bổ trợ có giá trị để kiểm soát mụn trứng cá, thúc đẩy làn da sáng hơn, khỏe mạnh hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống nói chung.

Bài đăng này hữu ích như thế nào?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!

Đánh giá trung bình 4.6 / 5. Kiểm phiếu: 119

Không có phiếu bầu cho đến nay! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

Jerry K

Tiến sĩ Jerry K là người sáng lập và Giám đốc điều hành của YourWebDoc.com, thành viên của một nhóm gồm hơn 30 chuyên gia. Bác sĩ Jerry K không phải là bác sĩ y khoa nhưng có bằng Bác sĩ tâm lý; anh ấy chuyên về tủ thuốc gia đìnhsản phẩm sức khỏe tình dục. Trong mười năm qua, Tiến sĩ Jerry K là tác giả của rất nhiều blog về sức khỏe và một số cuốn sách về dinh dưỡng và sức khỏe tình dục.

Một ý nghĩ đến “Chuyển hóa tế bào: NMN tăng cường năng lượng cho sức khỏe làn da như thế nào”

Bình luận đã được đóng lại.